WinHSK

率直

HSK5adj
0 · Lv.1
shuàizhí

thẳng thắn; thẳng băng

straightforward; unreserved; blunt; frank and open 说话 率直 speak frankly

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直率
义项 adjHSK5

thẳng thắn; thẳng băng

直率

免费例句

我一点也不惊讶她的率直。

Wǒ yīdiǎn yě bù jīngyà tā de shuàizhí.

HSK6

Tôi hoàn toàn không ngạc nhiên về sự thẳng thắn của cô ấy.

I am not at all surprised by her frankness.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan