拼
玉帝
HSK6n 0 · Lv.1
yùdì
Ngọc Hoàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 道教中的天神
等级
义项 ①n≈HSK6
Ngọc Hoàng
道教中的天神
免费例句
玉帝的宫殿在云端。
Yùdì de gōngdiàn zài yúnduān.
≈HSK7-9
Cung của Ngọc Hoàng ở trên mây.
The Jade Emperor's palace is in the clouds.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分