WinHSK

玩弄

HSK7-9v
0 · Lv.1
wánnòng

vọc; nghịch; chơi đùa; đùa nghịch

resort to; employ 玩弄 阴谋诡计 resort to schemes and intrigues 玩弄 政治手腕 play political dodges 玩弄 权术 play politics 玩弄 两面派手法 engage in double-dealing tactics 玩弄 卑劣手段 play a mean trick

漢越 ngoạn lộng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 摆弄着玩耍
  2. 戏弄
  3. 搬弄
  4. 施展(手段、伎俩等)
义项 vHSK7-9

vọc; nghịch; chơi đùa; đùa nghịch

摆弄着玩耍

免费例句

她喜欢玩弄自己的长发。

Tā xǐhuan wánnòng zìjǐ de cháng fà.

HSK4

Cô ấy thích nghịch tóc dài của mình.

She likes to play with her long hair.

义项 vHSK7-9

bỡn cợt; đùa bỡn; chơi đùa; giỡn cợt; trêu đùa; chọc ghẹo; trêu chọc

戏弄

义项 vHSK7-9

bóp méo; đặt điều; thao túng; gây chuyện; xuyên tạc

搬弄

义项 vHSK7-9

giở; dùng; giở trò (thủ đoạn, mánh khoé)

施展(手段、伎俩等)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan