拼
玩意
HSK2n 0 · Lv.1
wányì
đồ chơi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 玩具
- 东西;事物
- 指曲艺、杂技等
- 指人,有一种看不起的语气
等级
义项 ①n≈HSK2
đồ chơi
玩具
免费例句
我买了一些新玩意儿。
Wǒ mǎi le yīxiē xīn wányìr.
≈HSK4
Tôi đã mua một số món đồ mới.
I bought some new gadgets.
义项 ②n≈HSK2
đồ; vật; thứ; đồ vật
东西;事物
免费例句
这个玩意儿看起来很奇怪。
Zhège wányìr kàn qǐlái hěn qíguài.
≈HSK3
Món đồ này trông rất kỳ lạ.
This thing looks very strange.
我不懂这个玩意儿的用途。
Wǒ bù dǒng zhège wányìr de yòngtú.
≈HSK4
Tôi không hiểu công dụng của món đồ này.
I don't understand the use of this thing.
义项 ③n≈HSK2
xiếc; trò vui; biểu diễn nghệ thuật
指曲艺、杂技等
免费例句
我们看了一个有趣的玩意儿。
Wǒmen kàn le yī gè yǒuqù de wányìr.
≈HSK4
Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn nghệ thuật thú vị.
We watched an interesting thing.
义项 ④n≈HSK2
người; người đó (ý khinh miệt)
指人,有一种看不起的语气
免费例句
别跟那个家伙争论。
Bié gēn nàge jiāhuo zhēnglùn.
≈HSK4
Đừng cãi nhau với cái người đó.
Don't argue with that guy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分