WinHSK

环游

HSK3v
0 · Lv.1
huányóu

đi khắp; du ngoạn khắp; du lịch vòng quanh

travel/tour round 环游 世界 travel round the world; take/make a round-the-world trip

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 周游
义项 vHSK3

đi khắp; du ngoạn khắp; du lịch vòng quanh

周游

免费例句

他梦想环游世界。

Tā mèngxiǎng huányóu shìjiè.

HSK5

Anh ấy mơ ước được đi khắp thế giới.

He dreams of traveling around the world.

他用了五年时间环游亚洲。

Tā yòng le wǔ nián shíjiān huányóu Yàzhōu.

HSK5

Anh ấy đã dành năm năm để đi khắp châu Á.

He spent five years traveling around Asia.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50