拼
环节
HSK5n 0 · Lv.1
huánjié
phần; bước; khâu; mắt xích
segment [ 相关词条 ] 环节动物 [名] annelid
漢越 hoàn tiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指互相关联的许多事物中的一个
- 某些低等动物如蚯蚓、蜈蚣等,身体由许多大小差不多的环状结构互相连接组成,这些结构叫做环节,能伸缩
等级
义项 ①n≈HSK5
phần; bước; khâu; mắt xích
指互相关联的许多事物中的一个
免费例句
别跳过这个环节!
Bié tiàoguò zhège huánjié!
≈HSK5
Đừng bỏ qua bước này!
Don't skip this step!
影视业已经从制作、发行等各个环节适应了这个长度,而改变需要付出巨大的成本。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
khớp; đốt (đốt của động vật)
某些低等动物如蚯蚓、蜈蚣等,身体由许多大小差不多的环状结构互相连接组成,这些结构叫做环节,能伸缩
免费例句
蜈蚣的每个环节都有脚。
Wúgōng de měi gè huánjié dōu yǒu jiǎo.
≈HSK5
Mỗi đốt của con rết đều có chân.
Each segment of a centipede has legs.
蜈蚣是一种环节动物。
Wúgōng shì yī zhǒng huánjié dòngwù.
≈HSK6
Con rết là loài động vật chân khớp.
Centipedes are a type of arthropod.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分