拼
玲玲
HSK1onom 0 · Lv.1
línglíng
lanh canh; lách cách; leng keng
tinkle; jingle [sound of jade objects striking together]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容玉碰击的声音
等级
义项 ①onom≈HSK1
lanh canh; lách cách; leng keng
象声词,形容玉碰击的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分