WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
球茎
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qiú
jīng
thân hành; hành (thực vật học)
corm [ 相关词条 ] 球茎甘蓝 [名] [植物] kohlrabi
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
球茎甘蓝
qiú jīng gān lán
HSK7-9
cây su hào; củ su hào; su hào; trái su hào
查词
复习
真题
工具
我的