拼
理应
HSK3v 0 · Lv.1
lǐyīnɡ
nên; lẽ ra; đáng lẽ ra; đáng ra nên
漢越 lí ưng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 照理应该
等级
义项 ①v≈HSK3
nên; lẽ ra; đáng lẽ ra; đáng ra nên
照理应该
免费例句
学生理应按时完成作业。
Xuéshēng lǐ yīng ànshí wánchéng zuòyè.
≈HSK5
Học sinh nên hoàn thành bài tập đúng hạn.
Students should complete their homework on time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分