WinHSK

理念

HSK6n
0 · Lv.1
lǐniàn

triết lý; quan niệm; lí tưởng; ý tưởng; tư tưởng

belief; conviction 人生 理念 belief about life; view of life

漢越 lí niệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看待人或者事物的基本思想;观点。
义项 nHSK6

triết lý; quan niệm; lí tưởng; ý tưởng; tư tưởng

看待人或者事物的基本思想;观点。

免费例句

公司的核心理念是创新。

Gōngsī de héxīn lǐniàn shì chuàngxīn.

HSK5

Lý tưởng cốt lõi của công ty là đổi mới.

The company's core philosophy is innovation.

她的生活理念很积极。

Tā de shēnghuó lǐniàn hěn jījí.

HSK5

Quan điểm sống của cô ấy rất tích cực.

Her life philosophy is very positive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan