WinHSK

理赔

HSK5v
0 · Lv.1
péi

đòi bồi thường; xử lý bồi thường

claim settlement; settlement of claims

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指交易的一方对另一方提出的索赔要求进行处理
义项 vHSK5

đòi bồi thường; xử lý bồi thường

指交易的一方对另一方提出的索赔要求进行处理

免费例句

他正在等待理赔结果。

Tā zhèngzài děngdài lǐpéi jiéguǒ.

HSK6

Anh ấy đang chờ kết quả bồi thường.

He is waiting for the insurance claim result.

我们正在审核理赔文件。

Wǒmen zhèngzài shěnhé lǐpéi wénjiàn.

HSK6

Chúng tôi đang xem xét hồ sơ bồi thường.

We are reviewing the claim documents.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan