WinHSK

琉璃

HSK1n
0 · Lv.1
liúlí

ngọc lưu ly; lưu ly

coloured glaze [ 相关词条 ] 琉璃球 [名] (children's) glazed ball 琉璃塔 [名] glazed pagoda 琉璃瓦 [名] glazed tile

漢越 lưu li

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan