WinHSK

琼瑶

HSK1n
0 · Lv.1
qióngyáo

Quỳnh Dao (nhà văn, nhà biên kịch, nhà sản xuất phim người Đài Loan)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台湾作家、编剧、影视制作人
义项 nHSK1

Quỳnh Dao (nhà văn, nhà biên kịch, nhà sản xuất phim người Đài Loan)

台湾作家、编剧、影视制作人

免费例句

我喜欢琼瑶的爱情小说。

Wǒ xǐhuān Qióng Yáo de àiqíng xiǎoshuō.

HSK4

Tôi thích tiểu thuyết tình yêu của Quỳnh Dao.

I like Qiong Yao's romance novels.

琼瑶的作品感人肺腑。

Qióng Yáo de zuòpǐn gǎnrén fèifǔ.

HSK6

Tác phẩm của Quỳnh Dao cảm động lòng người.

Qiong Yao's works are deeply moving.

琼瑶笔下的爱情很唯美。

Qióng Yáo bǐ xià de àiqíng hěn wéiměi.

HSK6

Tình yêu trong văn Quỳnh Dao rất lãng mạn.

The love in Qiong Yao's works is very aesthetic.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan