WinHSK

瑟瑟

HSK1adj, onom
0 · Lv.1

xào xạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 模拟微风等轻细的声音
  2. 形容颤抖的样子
义项 onomHSK1

xào xạc

模拟微风等轻细的声音

免费例句

秋天的夜风瑟瑟而过。

Qiūtiān de yèfēng sèsè ér guò.

HSK6

Gió đêm mùa thu xào xạc thổi qua.

The autumn night wind rustles by.

义项 adjHSK1

run rẩy; run lẩy bẩy; run bần bật

形容颤抖的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50