拼
瑶族
HSK1n 0 · Lv.1
yáozú
dân tộc Dao (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Đông và Quý Châu, Trung Quốc)
Yao (YA); Yao ethnic group; the Yaos [inhabiting China's Guangxi Zhuang Autonomous Region and Hunan, Yunnan, Guangdong and Guizhou provinces]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国少数民族之一,分布在广西、湖南、云南、广东和贵州
等级
义项 ①n≈HSK1
dân tộc Dao (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Đông và Quý Châu, Trung Quốc)
中国少数民族之一,分布在广西、湖南、云南、广东和贵州
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分