拼
瓶装
HSK4adj, n 0 · Lv.1
píngzhuāng
Đóng chai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用瓶子装盛。
等级
义项 ①adj, n≈HSK4
Đóng chai
用瓶子装盛。
免费例句
我有瓶装母乳。
Wǒ yǒu píngzhuāng mǔrǔ.
≈HSK4
Tôi có sữa mẹ đóng chai.
I have bottled breast milk.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分