拼
瓷砖
HSK6n 0 · Lv.1
cízhuān
gạch men sứ; gạch tráng men
ceramic/glazed tile 给墙贴 瓷砖 install/hang ceramic wall tiles 用 瓷砖 铺地 cover a floor with tiles 铺 瓷砖 install ceramic tiles
漢越 từ chuyên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用瓷土烧制的建筑材料,一般是方形,表面有袖质。主要用来装饰墙面、地面
等级
义项 ①n≈HSK6
gạch men sứ; gạch tráng men
用瓷土烧制的建筑材料,一般是方形,表面有袖质。主要用来装饰墙面、地面
免费例句
厨房地面是花色的瓷砖。
Chúfáng dìmiàn shì huāsè de cízhuān.
≈HSK5
Sàn bếp là gạch men sứ hoa văn.
The kitchen floor is made of patterned tiles.
地板铺设了新的瓷砖。
Dìbǎn pūshè le xīn de cízhuān.
≈HSK5
Sàn nhà đã lát gạch men sứ mới.
The floor has been laid with new tiles.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分