WinHSK

甘愿

HSK7-9v
0 · Lv.1
ɡānyuàn

nguyện; tự nguyện; bằng lòng; chịu; cam chịu; tự cam

be willing/ready/glad to 你 甘愿 认输吗? Are you going to take this defeat lying down? 甘愿 牺牲个人利益 be willing to sacrifice one's personal interests 甘愿 受罚 be ready to bear punishment

漢越 cam nguyện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心甘情愿
义项 vHSK7-9

nguyện; tự nguyện; bằng lòng; chịu; cam chịu; tự cam

心甘情愿

免费例句

只要有奶茶,我甘愿加班!

Zhǐyào yǒu nǎichá, wǒ gānyuàn jiābān!

HSK5

Chỉ cần có trà sữa, tôi tình nguyện tăng ca!

As long as there is milk tea, I am willing to work overtime!

”无论多么贫穷,多么卑微,每个人都有尊严,有些人甘愿放弃,仅仅是因为他的尊严沉睡了片刻。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan