WinHSK

甘甜

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gāntián

ngọt; ngọt ngào

sweet; luscious 甘甜 可口的水果 luscious and delicious fruit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 adjHSK7-9

ngọt; ngọt ngào

免费例句

香蕉味道甘甜,具有较高的药用价值,其主要功用是清理肠胃、治疗便秘,并有清热润肺、止渴、解酒等功效。

HSK5

这水很甘甜。

zhè shuǐ hěn gān tián

HSK6

Nước này rất ngọt.

This water is very sweet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan