拼
甚而
HSK4adv, conj, n 0 · Lv.1
shèn'ér
thậm chí; đến nỗi; ngay cả
漢越 thậm nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 甚至
等级
义项 ①adv, conj, n≈HSK4
thậm chí; đến nỗi; ngay cả
甚至
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thậm chí; đến nỗi; ngay cả
thậm chí; đến nỗi; ngay cả
甚至