WinHSK

生僻

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shēng

lạ; ít gặp; hiếm có; ít thấy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不常见的;不熟悉的 (词语、文字、书籍等)
义项 adjHSK7-9

lạ; ít gặp; hiếm có; ít thấy

不常见的;不熟悉的 (词语、文字、书籍等)

免费例句

这个字很生僻。

Zhège zì hěn shēngpì.

HSK6

Chữ này rất hiếm gặp.

This character is very rare.

其次是一些生僻词的处理,比如政治、战争,新闻里很常见,但在聋人的日常生活中很少用到,要简单、形象地翻译出来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50