拼
生怕
HSK7-9v 0 · Lv.1
shēngpà
rất sợ; chỉ lo; sợ rằng; e rằng
漢越 sanh phạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很害怕;很担心
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rất sợ; chỉ lo; sợ rằng; e rằng
很害怕;很担心
免费例句
生怕迷路,他打开了导航。
Shēngpà mílù, tā dǎkāi le dǎoháng.
≈HSK5
Sợ bị lạc, anh ấy đã bật định vị.
Afraid of getting lost, he turned on the navigation.
很多人不得不早早去那里排队,生怕错过了吃到美味的机会。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分