拼
生抽
HSK5n 0 · Lv.1
shēngchōu
xì dầu
light soy sauce
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种颜色较浅、口感较清淡的酱油,通常用于烹饪中调味或蘸食
等级
义项 ①n≈HSK5
xì dầu
一种颜色较浅、口感较清淡的酱油,通常用于烹饪中调味或蘸食
免费例句
这道菜需要加生抽。
Zhè dào cài xūyào jiā shēngchōu.
≈HSK4
Món ăn này cần thêm xì dầu.
This dish needs light soy sauce.
炒饭时应该加点生抽。
Chǎo fàn shí yīnggāi jiā diǎn shēngchōu.
≈HSK4
Khi rang cơm nên cho thêm chút xì dầu.
You should add some light soy sauce when frying rice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分