WinHSK

生蚝

HSK1n
0 · Lv.1
shēngháo

hàu sống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指牡蛎,一种海洋生物,通常用于食用,肉质鲜美
义项 nHSK1

hàu sống

指牡蛎,一种海洋生物,通常用于食用,肉质鲜美

免费例句

她喜欢吃油炸生蚝。

Tā xǐhuān chī yóuzhá shēngháo.

HSK6

Cô ấy thích ăn hàu chiên.

She likes to eat fried oysters.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan