拼
生锈
HSK6v 0 · Lv.1
shēnɡxiù
bị gỉ; rỉ sét; gỉ sét
漢越 sinh tú
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 金属表面生成氧化物
等级
义项 ①v≈HSK6
bị gỉ; rỉ sét; gỉ sét
金属表面生成氧化物
免费例句
这把刀已经生锈了。
Zhè bǎ dāo yǐjīng shēngxiù le.
≈HSK4
Con dao này đã bị gỉ.
This knife has rusted.
这个铁钉已经生锈了。
Zhè gè tiě dīng yǐjīng shēngxiù le.
≈HSK5
Cái đinh sắt này đã bị rỉ sét rồi.
This iron nail has rusted.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分