WinHSK

生锈

HSK6v
0 · Lv.1
shēnɡxiù

bị gỉ; rỉ sét; gỉ sét

漢越 sinh tú

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50