WinHSK

用户

HSK5n
0 · Lv.1
yònghù

người dùng; khách hàng; người sử dụng; người tiêu dùng

漢越 dụng hộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使用某些公共设备或消费品的单位和个人
义项 nHSK5

người dùng; khách hàng; người sử dụng; người tiêu dùng

使用某些公共设备或消费品的单位和个人

免费例句

我们公司非常重视用户反馈。

Wǒmen gōngsī fēicháng zhòngshì yònghù fǎnkuì.

HSK4

Công ty chúng tôi rất coi trọng phản hồi của người dùng.

Our company attaches great importance to user feedback.

这个应用程序有很多活跃用户。

Zhège yìngyòng chéngxù yǒu hěn duō huóyuè yònghù.

HSK4

Ứng dụng này có rất nhiều người dùng tích cực.

This app has many active users.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。