拼
用途
HSK5n 0 · Lv.1
yòngtú
ứng dụng; công dụng; cách sử dụng; phạm vi ứng dụng; phạm vi sử dụng
use
漢越 dụng đồ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 应用的方面或范围
等级
义项 ①n≈HSK5
ứng dụng; công dụng; cách sử dụng; phạm vi ứng dụng; phạm vi sử dụng
应用的方面或范围
免费例句
一套设备,多种用途。
Yī tào shèbèi, duō zhǒng yòngtú.
≈HSK4
Một bộ thiết bị có nhiều công dụng.
One set of equipment, multiple uses.
这张皮子用途广泛。
zhè zhāng pí zi yòng tú guǎng fàn
≈HSK4
Tấm da này có nhiều ứng dụng.
This piece of leather has many uses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分