WinHSK

甩动

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuǎidòng

tung cánh tay của một người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to fling one's arm
  2. to lash
  3. to shake
  4. to swing
义项 vHSK7-9

tung cánh tay của một người

to fling one's arm

义项 vHSK7-9

đả kích

to lash

义项 vHSK7-9

lắc

to shake

义项 vHSK7-9

lung lay

to swing

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan