拼
甩手
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuǎishǒu
vung tay
wash one's hands of [ 相关词条 ] 甩手掌柜 [名] hands-off husband [caring little about housekeeping]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手向前后摆动
- 扔下不管 (多指事情、 工作)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vung tay
手向前后摆动
义项 ②v≈HSK7-9
mặc kệ; bỏ mặc (sự tình, công tác)
扔下不管 (多指事情、 工作)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分