拼
田芳
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiánfāng
Điền Phương (tên riêng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专名
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Điền Phương (tên riêng)
专名
免费例句
昨天我见到了田芳。
Zuótiān wǒ jiàn dào le Tián Fāng.
≈HSK1
Hôm qua tôi đã gặp Điền Phương.
Yesterday I met Tian Fang.
田芳是我的好朋友。
Tián Fāng shì wǒ de hǎo péngyou.
≈HSK1
Điền Phương là bạn tốt của tôi.
Tian Fang is my good friend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分