拼
电瓷
HSK6n 0 · Lv.1
diàncí
cầu dao điện; đồ ngắt điện; vật cách điện (bằng sứ)
electroceramics
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 瓷质的电绝缘材料,具有良好的绝缘性和机械强度,如绝缘子
等级
义项 ①n≈HSK6
cầu dao điện; đồ ngắt điện; vật cách điện (bằng sứ)
瓷质的电绝缘材料,具有良好的绝缘性和机械强度,如绝缘子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分