拼
电褥
HSK1n 0 · Lv.1
diànrù
tấm lót điện; tấm đệm điện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由埋置在绝缘材料中的电热元件所制成的弹性软垫,供保暖 (如人体) 用
等级
义项 ①n≈HSK1
tấm lót điện; tấm đệm điện
由埋置在绝缘材料中的电热元件所制成的弹性软垫,供保暖 (如人体) 用
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分