WinHSK

电话

HSK1n
0 · Lv.1
diànhuà

điện thoại

漢越 điện thoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利用电流使两地的人互相交谈的装置,主要由发话器、受话器和线路三部分组成
  2. 通过电话说的话
义项 nHSK1

điện thoại

免费例句

来电话了,是找我的吗?

Lái diànhuà le, shì zhǎo wǒ de ma?

HSK2

Có điện thoại, là tìm tôi à?

There's a phone call. Is it for me?

我明天上午给你打电话。

Wǒ míngtiān shàngwǔ gěi nǐ dǎ diànhuà.

HSK1

Sáng mai anh sẽ gọi cho em.

I will call you tomorrow morning.

昨天有人给我打电话了。

Zuótiān yǒurén gěi wǒ dǎ diànhuà le.

HSK3

Hôm qua ai đó đã gọi điện cho tôi.

Someone called me yesterday.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员