拼
电键
HSK4n 0 · Lv.1
diànjiàn
công tắc điện; nút điện; cần đánh điện báo
telegraph key
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使电路开合或改变线路的装置种类很多,特指发电报用的按键
等级
义项 ①n≈HSK4
công tắc điện; nút điện; cần đánh điện báo
使电路开合或改变线路的装置种类很多,特指发电报用的按键
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分