WinHSK

电驿

HSK1n
0 · Lv.1
diàn

Điện báo, dịch vụ thông tin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指电气驿站或相关设施。
义项 nHSK1

Điện báo, dịch vụ thông tin

指电气驿站或相关设施。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan