拼
男生
HSK3n 0 · Lv.1
nánshēng
con trai; nam sinh; học sinh nam; nam sinh viên
male
漢越 nam sinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男学生
- 男青年;小伙子
等级
义项 ①n≈HSK3
con trai; nam sinh; học sinh nam; nam sinh viên
男学生
免费例句
三班男生人数是女生人数的二倍。
≈HSK2
他是班里的一个男生。
Tā shì bān lǐ de yī gè nánshēng.
≈HSK3
Anh ấy là một nam sinh trong lớp.
He is a male student in the class.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
chàng trai; thanh niên nam
男青年;小伙子
免费例句
她喜欢高高瘦瘦的男生。
Tā xǐhuan gāo gāo shòu shòu de nánshēng.
≈HSK3
Cô ấy thích những chàng trai cao gầy.
She likes tall and thin boys.
那个热心的男生是我邻居。
Nà ge rèxīn de nánshēng shì wǒ línjū.
≈HSK3
Chàng trai nhiệt tình đó là hàng xóm của tôi.
That kind boy is my neighbor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分