拼
画儿
HSK2n 0 · Lv.1
huàr
bức vẽ; bức tranh
漢越 họa nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 画成的艺术品
等级
义项 ①n≈HSK2
bức vẽ; bức tranh
画成的艺术品
免费例句
孩子在纸上画画儿玩。
Háizi zài zhǐ shàng huàhuàr wán.
≈HSK3
Đứa trẻ đang vẽ trên giấy chơi.
The child is drawing on paper for fun.
这张画儿的颜色有点深。
Zhè zhāng huàr de yánsè yǒudiǎn shēn.
≈HSK3
Màu sắc của bức tranh này hơi đậm.
The colors of this painting are a bit dark.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分