拼
画卷
HSK5n 0 · Lv.1
huàjuàn
tranh cuộn
magnificent scenery or stirring scene
漢越 họa quyển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成卷轴形的画
- 比喻壮丽的景色或动人的场面
等级
义项 ①n≈HSK5
tranh cuộn
成卷轴形的画
免费例句
作品以长卷形式将复杂的景物纳入到统一的画卷中,记录了北宋都城汴京清明时节的日常社会生活,具有极高的历史价值。
≈HSK5
墙上挂着一幅长长的画卷。
Qiáng shàng guà zhe yī fú cháng cháng de huàjuàn.
≈HSK6
Trên tường treo một bức tranh cuộn dài.
A long scroll painting is hanging on the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
bức tranh hùng vĩ; cảnh tượng đẹp đẽ; bức tranh tuyệt đẹp; khung cảnh đẹp như tranh (mang ý nghĩa ví von, chỉ cảnh vật hùng vĩ, tráng lệ hoặc cảnh tượng làm rung động lòng người)
比喻壮丽的景色或动人的场面
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分