WinHSK

画家

HSK3n
0 · Lv.1
huàjiā

hoạ sĩ

painter; artist

漢越 họa gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事绘画创作卓有成就的人
义项 nHSK3

hoạ sĩ

从事绘画创作卓有成就的人

免费例句

雪先生是一位画家。

Xuě xiānsheng shì yí wèi huàjiā.

HSK3

Ông Tuyết là một họa sĩ.

Mr. Xue is a painter.

他不是画家,而是医生。

Tā bùshì huàjiā, érshì yīshēng.

HSK4

Anh ấy không phải họa sĩ mà là bác sĩ.

He is not a painter, but a doctor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50