WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
画家
HSK3
n
0 · Lv.1
huàjiā
hoạ sĩ
painter; artist
漢越 họa gia
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
书画家
shū huà jiā
HSK6
nghệ sĩ thư pháp và hội họa
漫画家
màn huà jiā
HSK6
họa sĩ vẽ truyện tranh
查词
复习
真题
工具
我的