WinHSK

画廊

HSK6n
0 · Lv.1
huàlánɡ

hành lang có tranh màu

漢越 họa lang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有彩绘的走廊
  2. 展览图画照片的走廊
义项 nHSK6

hành lang có tranh màu

有彩绘的走廊

免费例句

这座画廊很美。

Zhè zuò huàláng hěn měi.

HSK6

Phòng trưng bày tranh này rất đẹp.

This gallery is very beautiful.

义项 nHSK6

phòng tranh; triển lãm tranh

展览图画照片的走廊

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan