拼
画押
HSK5v 0 · Lv.1
huàyā
đồng ý; chấp thuận; cho phép
make one's cross/mark; sign 在合同上签字 画押 sign a contract; make one's cross on a contract
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在公文、契约或供词上画花押或写''押''字、''十''字,表示认可
等级
义项 ①v≈HSK5
đồng ý; chấp thuận; cho phép
在公文、契约或供词上画花押或写''押''字、''十''字,表示认可
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分