WinHSK

畅游

HSK6v
0 · Lv.1
chàngyóu

du lãm thỏa thích; tha hồ dạo chơi

have a good swim (in)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尽情地游览
  2. 畅快尽情地游泳
义项 vHSK6

du lãm thỏa thích; tha hồ dạo chơi

尽情地游览

免费例句

知道有骑行这项运动以后,我就尽量不选择自驾游,而是用自己的双腿去畅游大好河山。

HSK6

一个月后,科学家把鱼放入自然水域,让它们任意畅游。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

bơi lội thoả thích

畅快尽情地游泳

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan