WinHSK

畏罪

HSK7-9v
0 · Lv.1
wèizuì

sợ tội; uý tội

dread punishment for one's crime 畏罪 自杀 commit suicide to escape punishment 畏罪 潜逃 flee to escape one's due punishment; abscond to avoid punishment

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 犯了罪怕受制裁
义项 vHSK7-9

sợ tội; uý tội

犯了罪怕受制裁

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50