拼
畔援
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
pànyuán
độc đoán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- domineering
- tyrannical
等级
义项 ①v, adj≈HSK7-9
độc đoán
domineering
义项 ②v, adj≈HSK7-9
chuyên chế
tyrannical
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
độc đoán
độc đoán
domineering
chuyên chế
tyrannical