WinHSK

留意

HSK7-9v
0 · Lv.1
liúyì

chú ý; cẩn thận; để ý; lưu ý

漢越 lưu ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 注意; 小心
义项 v, svHSK7-9

chú ý; cẩn thận; để ý; lưu ý

注意; 小心

免费例句

请留意路上的标志。

Qǐng liúyì lù shàng de biāozhì.

HSK4

Xin hãy để ý biển báo trên đường.

Please pay attention to the signs on the road.

他留意到问题了。

Tā liúyì dào wèntí le.

HSK5

Anh ấy đã chú ý đến vấn đề.

He noticed the problem.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan