拼
留神
HSK7-9v 0 · Lv.1
liúshén
lưu ý; để ý cẩn thận; chú ý
漢越 lưu thần
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小心;注意可能发生的不好的事
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lưu ý; để ý cẩn thận; chú ý
小心;注意可能发生的不好的事
免费例句
她留神听老师讲课。
tā liú shén tīng lǎo shī jiǎng kè
≈HSK4
Cô ấy tập trung nghe thầy giáo giảng bài.
She listened attentively to the teacher's lecture.
购物时要留神价格。
Gòuwù shí yào liúshén jiàgé.
≈HSK5
Khi mua sắm nên lưu ý giá cả.
Be careful about the prices when shopping.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分