WinHSK

畜养

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎng

nuôi (động vật)

raise (domestic animals) 畜养 家畜 raise domestic animals

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饲养 (动物)
  2. 饲养大批的牲畜和家禽 (多专指牲畜)
义项 vHSK7-9

nuôi (động vật)

饲养 (动物)

义项 vHSK7-9

chăn nuôi

饲养大批的牲畜和家禽 (多专指牲畜)

免费例句

农民们畜养很多牛羊。

Nóngmínmen xùyǎng hěnduō niú yáng.

HSK6

Những nông dân chăn nuôi rất nhiều bò dê.

The farmers raise many cattle and sheep.

她擅长畜养各种家禽。

Tā shàncháng xùyǎng gè zhǒng jiāqín.

HSK6

Cô ấy giỏi chăn nuôi các loại gia cầm.

She is good at raising various kinds of poultry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan