WinHSK

番号

HSK5n
0 · Lv.1
fānhào

phiên hiệu

designation of a military unit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 部队的编号
义项 nHSK5

phiên hiệu

部队的编号

免费例句

请记住你的订单号。

Qǐng jìzhù nǐ de dìngdān hào.

HSK4

Hãy nhớ số đơn hàng của bạn.

Please remember your order number.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan